xa vắng
Định nghĩa
- Tính từ:
- Ở xa, không có mặt ở nơi thân thuộc: "xa vắng" chỉ trạng thái của người hoặc vật ở cách xa nơi thường lui tới hoặc nơi thân thuộc, gây cảm giác thiếu vắng.
- Ít người qua lại, hẻo lánh: "xa vắng" dùng để mô tả một nơi chốn, khu vực ít có sự hiện diện của con người, thường mang tính chất hoang vắng, hiu quạnh.
Ví dụ sử dụng
Tính từ (chỉ người):
- Anh ấy đã xa vắng quê hương suốt mười năm. (Anh ấy ở xa quê, không trở về trong suốt một thời gian dài.)
- Sự xa vắng của người cha khiến gia đình thiếu thốn tình cảm. (Việc cha không có mặt ở nhà gây ra khoảng trống tinh thần.)
Tính từ (chỉ nơi chốn):
- Ngôi làng ấy rất xa vắng, ít người lui tới. (Ngôi làng ở vùng hẻo lánh, không ai đến thăm.)
- Con đường xa vắng không một bóng người. (Con đường hoang vắng, không có người qua lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
"xa vắng" kết hợp với "nơi": nhấn mạnh địa điểm hẻo lánh.
- Nơi xa vắng ấy là chốn trú ẩn lý tưởng cho kẻ chạy trốn. (Địa điểm hẻo lánh đó thích hợp để trốn tránh.)
"xa vắng" trong văn chương: thường gợi nỗi buồn, sự cô đơn.
- Bóng dáng người thân xa vắng để lại nỗi nhớ nhung da diết. (Hình ảnh người thân ở xa gây ra sự tiếc nuối và nhớ mong.)
Biến thể và từ gần giống
Vắng (tính từ): không có mặt, thiếu hụt.
- Buổi họp hôm nay vắng nhiều người. (Cuộc họp thiếu sự tham gia của nhiều người.)
Xa (tính từ): cách biệt về không gian hoặc thời gian.
- Nhà tôi xa trường lắm. (Nhà tôi cách trường một khoảng cách lớn.)
Hiu quạnh (tính từ): vắng vẻ, buồn tẻ — gần nghĩa với "xa vắng" khi chỉ nơi chốn.
- Cảnh vật hiu quạnh khiến lòng người não nuột. (Phong cảnh vắng vẻ gây cảm giác buồn bã.)
Từ đồng nghĩa
Vắng vẻ: ít người, không nhộn nhịp.
- Phố xá vắng vẻ vào ban đêm. (Đường phố ít người qua lại lúc tối.)
Hẻo lánh: xa trung tâm, ít người ở.
- Vùng núi hẻo lánh khó tiếp cận. (Khu vực miền núi xa xôi, khó đến.)
Cô quạnh: vắng lặng, đơn độc.
- Cuộc sống cô quạnh nơi đất khách. (Sống một mình, xa quê hương.)
Thành ngữ liên quan
Xa vắng mặt, gần vắng lòng: chỉ sự xa cách về không gian dẫn đến sự phai nhạt tình cảm.
- Anh ấy đi công tác dài ngày, mối quan hệ dần xa vắng mặt, gần vắng lòng. (Sự xa cách kéo dài làm tình cảm nhạt dần.)
Nơi xa vắng không người lui tới: mô tả địa điểm hoang vu, ít sự hiện diện.
- Ngôi đền cổ nằm ở nơi xa vắng không người lui tới. (Ngôi đền cổ ở vùng hẻo lánh, không ai viếng thăm.)